Từ điển HSK / 编排

编排

Hán Việt: biên bàiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

sắp xếp; dàn dựng; bố trí theo trình tự

Tốc độ

Ví dụ

导演精心编排了整场晚会的节目。

dǎoyǎn jīngxīn biānpái le zhěng chǎng wǎnhuì de jiémù.

Đạo diễn đã dàn dựng kỹ lưỡng tiết mục của cả buổi dạ hội.

Cách viết

编
排

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 编排节目 — dàn dựng tiết mục
  • 编排队形 — sắp xếp đội hình
  • 重新编排 — sắp xếp lại

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK