Từ điển HSK / 排列
排列
Hán Việt: bài liệtđộng từHSK 3.0 cấp 5
sắp xếp; bài trí (theo thứ tự)
Tốc độ
Ví dụ
请把书按字母顺序排列。
qǐng bǎ shū àn zìmǔ shùnxù páiliè.
Hãy sắp xếp sách theo thứ tự bảng chữ cái.
Cách viết
排
列
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 排列整齐 — sắp xếp gọn gàng
- 按顺序排列 — xếp theo thứ tự
- 排列组合 — sắp xếp tổ hợp
Từ cùng chữ
排 bàiCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.