Từ điển HSK / 并列
并列
Hán Việt: tịnh liệtđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
xếp ngang hàng; đồng hạng; đặt song song không phân chính phụ
Tốc độ
Ví dụ
这两名选手并列冠军。
zhè liǎng míng xuǎnshǒu bìngliè guànjūn.
Hai vận động viên này đồng hạng vô địch.
Cách viết
并
列
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 并列第一 — đồng hạng nhất
- 并列关系 — quan hệ ngang hàng
- 两项并列 — hai mục ngang nhau
Từ cùng chữ
并 tịnhCả họ 10 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.