Từ điển HSK / 并肩
并肩
Hán Việt: tịnh kiênđộng từ, phó từHSK 3.0 cấp 7-9
kề vai; sát vai nhau; sát cánh; cùng nhau (không phân trước sau)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
kề vai; sát vai nhau
他们并肩坐在长椅上。
tāmen bìngjiān zuò zài chángyǐ shàng.
Họ ngồi kề vai nhau trên chiếc ghế dài.
副
sát cánh; cùng nhau (không phân trước sau)
我们将并肩作战,共渡难关。
wǒmen jiāng bìngjiān zuòzhàn, gòng dù nánguān.
Chúng ta sẽ sát cánh chiến đấu, cùng vượt qua khó khăn.
Cách viết
并
肩
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 并肩作战 — sát cánh chiến đấu
- 并肩前行 — kề vai tiến bước
- 并肩而立 — đứng cạnh nhau
Từ cùng chữ
并 tịnhCả họ 10 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.