Từ điển HSK / 肩膀
肩膀
Hán Việt: kiên bàngdanh từHSK 3.0 cấp 6
vai; bờ vai
Tốc độ
Ví dụ
父亲的肩膀非常宽厚。
fùqīn de jiānbǎng fēicháng kuānhòu.
Bờ vai của cha rất rộng và dày dặn.
Cách viết
肩
膀
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 宽阔的肩膀 — đôi vai rộng
- 拍拍肩膀 — vỗ vai
- 肩膀酸痛 — vai đau mỏi
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.