Từ điển HSK / 肩负
肩负
Hán Việt: kiên phụđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
gánh vác; đảm đương (trách nhiệm, sứ mệnh)
Tốc độ
Ví dụ
年轻一代肩负着振兴国家的重任。
niánqīng yídài jiānfù zhe zhènxīng guójiā de zhòngrèn.
Thế hệ trẻ gánh vác trọng trách chấn hưng đất nước.
Cách viết
肩
负
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 肩负重任 — gánh vác trọng trách
- 肩负使命 — mang trên vai sứ mệnh
- 肩负责任 — đảm đương trách nhiệm
Từ cùng chữ
肩 kiên
负 phụCả họ 15 từ →
- 负责fùzéphụ trách; chịu trách nhiệm; có trách nhiệm; tận tâm
- 负责人fùzérénngười phụ trách; người chịu trách nhiệm
- 负担fùdāngánh vác, đảm đương (chi phí, trách nhiệm); gánh nặng, sự đè nặng
- 负面fùmiàntiêu cực, mặt xấu, phản diện
- 抱负bàofùhoài bão, chí hướng, khát vọng lớn
- 背负bēifùgánh vác, mang trên vai (trách nhiệm, gánh nặng)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.