Từ điển HSK / 肩负

肩负

Hán Việt: kiên phụđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

gánh vác; đảm đương (trách nhiệm, sứ mệnh)

Tốc độ

Ví dụ

年轻一代肩负着振兴国家的重任。

niánqīng yídài jiānfù zhe zhènxīng guójiā de zhòngrèn.

Thế hệ trẻ gánh vác trọng trách chấn hưng đất nước.

Cách viết

肩
负

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 肩负重任 — gánh vác trọng trách
  • 肩负使命 — mang trên vai sứ mệnh
  • 肩负责任 — đảm đương trách nhiệm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK