Từ điển HSK / 一系列
一系列
Hán Việt: nhất hệ liệttính từHSK 3.0 cấp 6
một loạt, một chuỗi, hàng loạt
Tốc độ
Ví dụ
政府出台了一系列新政策。
zhèngfǔ chūtái le yíxìliè xīn zhèngcè.
Chính phủ đã ban hành một loạt chính sách mới.
Cách viết
一
系
列
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一系列问题 — một loạt vấn đề
- 一系列措施 — một loạt biện pháp
- 一系列变化 — một chuỗi thay đổi
Từ cùng chữ
一 nhấtCả họ 105 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.