Từ điển HSK / 一系列

一系列

Hán Việt: nhất hệ liệttính từHSK 3.0 cấp 6

một loạt, một chuỗi, hàng loạt

Tốc độ

Ví dụ

政府出台了一系列新政策。

zhèngfǔ chūtái le yíxìliè xīn zhèngcè.

Chính phủ đã ban hành một loạt chính sách mới.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一系列问题một loạt vấn đề
  • 一系列措施một loạt biện pháp
  • 一系列变化một chuỗi thay đổi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK