Từ điển HSK / 体系
体系
Hán Việt: thể hệdanh từHSK 6
hệ thống (chỉnh thể có tổ chức)
Ví dụ
我国已建立起完整的教育体系。
wǒguó yǐ jiànlì qǐ wánzhěng de jiàoyù tǐxì.
Nước ta đã xây dựng được hệ thống giáo dục hoàn chỉnh.
Cách viết
体
系
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 理论体系 — hệ thống lý luận
- 建立体系 — xây dựng hệ thống
- 完整体系 — hệ thống hoàn chỉnh
Từ cùng chữ
体 thể
系 hệCả họ 8 từ →
- 没关系méiguānximột quan hệkhông sao; không có gì
- 关系guānxìquan hệmối quan hệ; sự liên hệ; liên quan; dính líu đến
- 联系liánxì✓ liên hệliên hệ, liên lạc
- 系统xìtǒng✓ hệ thốnghệ thống; có hệ thống, có hệ thống bài bản
- 系列xìlièhệ liệtloạt, chuỗi, dòng (sự vật liên quan thành bộ)
- 一系列yíxìliènhất hệ liệtmột loạt, một chuỗi, hàng loạt
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.