Từ điển HSK / 体系

体系

Hán Việt: thể hệdanh từHSK 6

hệ thống (chỉnh thể có tổ chức)

Ví dụ

我国已建立起完整的教育体系。

wǒguó yǐ jiànlì qǐ wánzhěng de jiàoyù tǐxì.

Nước ta đã xây dựng được hệ thống giáo dục hoàn chỉnh.

Cách viết

体
系

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 理论体系 — hệ thống lý luận
  • 建立体系 — xây dựng hệ thống
  • 完整体系 — hệ thống hoàn chỉnh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK