Cây Hán Việt /

páiHán Việt: bàicấp 4

sắp xếp; xếp thành hàng; hàng; dãy; hàng; dãy (lượng từ)

Trang chữ

13 từ ghép chứa 排 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.