Từ điển HSK / 排骨
排骨
páigǔHán Việt: bài cốtdanh từ
sườn
Ví dụ
妈妈今天炖了排骨汤。
Māma jīntiān dùn le páigǔ tāng.
Hôm nay mẹ hầm canh sườn.
Cách viết
排
骨
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 炖排骨 — hầm sườn
- 一斤排骨 — nửa cân sườn
Từ cùng chữ
排 bàiCả họ 13 từ →
骨 cốt
- 骨头gǔtouxương; (nghĩa bóng) khí phách, cốt cách con người
- 刺骨cìgǔbuốt thấu xương (tả cái rét, cái lạnh)
- 骨干gǔgàn(nghĩa bóng) lực lượng nòng cốt, cốt cán, trụ cột; (gốc) xương sống
- 骨骼gǔgébộ xương, khung xương
- 骨架gǔjiàkhung xương; (nghĩa bóng) bộ khung, khung sườn kết cấu
- 骨气gǔqìkhí phách, khí tiết, chí khí (cứng cỏi không khuất phục)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.