Từ điển HSK / 骨干

骨干

Hán Việt: ✓ cốt cándanh từHSK 7–9

(nghĩa bóng) lực lượng nòng cốt, cốt cán, trụ cột; (gốc) xương sống

Ví dụ

他是公司技术团队的骨干。

tā shì gōngsī jìshù tuánduì de gǔgàn.

Anh ấy là nòng cốt của đội ngũ kỹ thuật công ty.

Cách viết

骨
干

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 骨干力量 — lực lượng nòng cốt
  • 技术骨干 — cốt cán kỹ thuật
  • 骨干企业 — doanh nghiệp trụ cột

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK