Từ điển HSK / 骨头
骨头
Hán Việt: cốt đầudanh từHSK 6
xương; (nghĩa bóng) khí phách, cốt cách con người
Ví dụ
这块肉里有很多骨头。
zhè kuài ròu lǐ yǒu hěn duō gǔtou.
Miếng thịt này có rất nhiều xương.
Cách viết
骨
头
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 骨头汤 — canh xương
- 硬骨头 — kẻ cứng cỏi
- 啃骨头 — gặm xương
Từ cùng chữ
骨 cốt
- 刺骨cìgǔthích cốtbuốt thấu xương (tả cái rét, cái lạnh)
- 骨干gǔgàn✓ cốt cán(nghĩa bóng) lực lượng nòng cốt, cốt cán, trụ cột; (gốc) xương sống
- 骨骼gǔgécốt cáchbộ xương, khung xương
- 骨架gǔjiàcốt giákhung xương; (nghĩa bóng) bộ khung, khung sườn kết cấu
- 骨气gǔqìcốt khíkhí phách, khí tiết, chí khí (cứng cỏi không khuất phục)
- 骨折gǔzhécốt chiếtgãy xương
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.