Từ điển HSK / 刺骨
刺骨
Hán Việt: thích cốttính từHSK 3.0 cấp 7-9
buốt thấu xương (tả cái rét, cái lạnh)
Tốc độ
Ví dụ
寒风刺骨,行人都缩着脖子。
hánfēng cìgǔ, xíngrén dōu suōzhe bózi.
Gió lạnh buốt xương, người đi đường ai cũng rụt cổ lại.
Cách viết
刺
骨
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 寒风刺骨 — gió lạnh buốt xương
- 刺骨的寒冷 — cái lạnh thấu xương
- 冰冷刺骨 — lạnh buốt tận xương
Từ cùng chữ
刺 thíchCả họ 7 từ →
- 刺激cìjīkích thích; thúc đẩy; gây tổn thương tinh thần; sự kích thích; cảm giác mạnh
- 冲刺chōngcìchạy nước rút; dốc sức ở giai đoạn cuối
- 刺耳cì’ěrchói tai, khó nghe; (lời nói) khó lọt tai
- 刺绣cìxiùthêu, thêu thùa; nghề thêu; đồ thêu, sản phẩm thêu
- 刺眼cìyǎnchói mắt (ánh sáng); chướng mắt, gai mắt
- 讽刺fěngcìchâm biếm, mỉa mai, giễu cợt (dùng ẩn dụ, khoa trương để phơi bày, chê cười); sự mỉa mai, lời châm biếm, giọng điệu giễu cợt
骨 cốt
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.