Từ điển HSK / 刺骨

刺骨

Hán Việt: thích cốttính từHSK 3.0 cấp 7-9

buốt thấu xương (tả cái rét, cái lạnh)

Tốc độ

Ví dụ

寒风刺骨,行人都缩着脖子。

hánfēng cìgǔ, xíngrén dōu suōzhe bózi.

Gió lạnh buốt xương, người đi đường ai cũng rụt cổ lại.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 寒风刺骨gió lạnh buốt xương
  • 刺骨的寒冷cái lạnh thấu xương
  • 冰冷刺骨lạnh buốt tận xương

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK