Từ điển HSK / 讽刺

讽刺

Hán Việt: phúng thíchđộng từ, danh từHSK 7–9

châm biếm, mỉa mai, giễu cợt (dùng ẩn dụ, khoa trương để phơi bày, chê cười); sự mỉa mai, lời châm biếm, giọng điệu giễu cợt

Nghĩa theo từ loại

动

châm biếm, mỉa mai, giễu cợt (dùng ẩn dụ, khoa trương để phơi bày, chê cười)

这篇文章尖锐地讽刺了社会上的不良现象。

zhè piān wénzhāng jiānruì de fěngcìle shèhuì shàng de bùliáng xiànxiàng.

Bài viết này châm biếm sâu cay những hiện tượng xấu trong xã hội.

名

sự mỉa mai, lời châm biếm, giọng điệu giễu cợt

他的话里充满了讽刺。

tā de huà lǐ chōngmǎnle fěngcì.

Lời anh ta đầy vẻ mỉa mai.

Cách viết

讽
刺

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 冷嘲热讽 — mỉa mai cay độc
  • 讽刺小说 — tiểu thuyết trào phúng
  • 辛辣的讽刺 — sự châm biếm cay độc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK