Cây Hán Việt / 刺
刺
cìHán Việt: thíchcấp 6
đâm, chích, châm (bằng vật nhọn); chói, xộc, kích thích (mạnh vào giác quan); gai, ngạnh, dằm, xương (nhọn)
Trang chữ 刺 →7 từ ghép chứa 刺 · dễ trước
- 刺激cìjīthích kíchkích thích; thúc đẩy; gây tổn thương tinh thần; sự kích thích; cảm giác mạnhcấp 5
- 冲刺chōngcìxung thíchchạy nước rút; dốc sức ở giai đoạn cuốicấp 7-9
- 刺耳cì’ěrthích nhĩchói tai, khó nghe; (lời nói) khó lọt taicấp 7-9
- 刺骨cìgǔthích cốtbuốt thấu xương (tả cái rét, cái lạnh)cấp 7-9
- 刺绣cìxiùthích túthêu, thêu thùa; nghề thêu; đồ thêu, sản phẩm thêucấp 7-9
- 刺眼cìyǎnthích nhãnchói mắt (ánh sáng); chướng mắt, gai mắtcấp 7-9
- 讽刺fěngcìphúng thíchchâm biếm, mỉa mai, giễu cợt (dùng ẩn dụ, khoa trương để phơi bày, chê cười); sự mỉa mai, lời châm biếm, giọng điệu giễu cợtcấp 7-9
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.