Từ điển HSK / 骨折

骨折

Hán Việt: cốt chiếtđộng từHSK 7–9

gãy xương

Ví dụ

他不小心摔倒,导致手臂骨折。

tā bù xiǎoxīn shuāidǎo, dǎozhì shǒubì gǔzhé.

Anh ấy sơ ý ngã, khiến cánh tay bị gãy xương.

Cách viết

骨
折

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 手臂骨折 — gãy xương cánh tay
  • 严重骨折 — gãy xương nghiêm trọng
  • 造成骨折 — gây gãy xương

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK