Từ điển HSK / 存折
存折
Hán Việt: tồn chiếtdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
sổ tiết kiệm, sổ gửi tiền ngân hàng
Tốc độ
Ví dụ
她把存折锁在抽屉里。
tā bǎ cúnzhé suǒ zài chōuti lǐ.
Cô ấy khóa sổ tiết kiệm trong ngăn kéo.
Cách viết
存
折
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 银行存折 — sổ tiết kiệm ngân hàng
- 补办存折 — làm lại sổ tiết kiệm
- 存折余额 — số dư sổ tiết kiệm
Từ cùng chữ
存 tồnCả họ 16 từ →
折 chiếtCả họ 16 từ →
- 打折dǎzhégiảm giá; bớt giá
- 折扣zhékòuchiết khấu; giảm giá
- 挫折cuòzhésự vấp ngã, thất bại, trắc trở; làm nhụt, làm suy giảm, dập tắt (nhuệ khí, lòng tin)
- 波折bōzhétrắc trở; khúc mắc; khó khăn giữa chừng
- 骨折gǔzhégãy xương
- 曲折qūzhéquanh co, khúc khuỷu, uốn lượn; trắc trở, gập ghềnh; (câu chuyện) nhiều tình tiết biến đổi; những khúc mắc, tình tiết trắc trở, ngọn ngành phức tạp
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.