Từ điển HSK / 排行榜
排行榜
Hán Việt: bài hàng bảngdanh từHSK 7–9
bảng xếp hạng, bảng thứ hạng
Ví dụ
这首歌连续三周登上音乐排行榜榜首。
zhè shǒu gē liánxù sān zhōu dēngshàng yīnyuè páihángbǎng bǎngshǒu.
Bài hát này ba tuần liền đứng đầu bảng xếp hạng âm nhạc.
Cách viết
排
行
榜
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 音乐排行榜 — bảng xếp hạng nhạc
- 销售排行榜 — bảng xếp hạng doanh số
- 榜上有名 — có tên trên bảng
Từ cùng chữ
排 bàiCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.