Từ điển HSK / 排名

排名

Hán Việt: bài danhđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6

xếp hạng, xếp thứ tự; thứ hạng, thứ bậc

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

xếp hạng, xếp thứ tự

他在这次比赛中排名第三。

tā zài zhè cì bǐsài zhōng páimíng dì sān.

Cậu ấy xếp hạng ba trong cuộc thi lần này.

名

thứ hạng, thứ bậc

这所大学的排名很靠前。

zhè suǒ dàxué de páimíng hěn kào qián.

Thứ hạng của trường đại học này rất cao.

Cách viết

排
名

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 排名第一 — xếp hạng nhất
  • 世界排名 — xếp hạng thế giới
  • 排名靠前 — xếp hạng cao

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK