Từ điển HSK / 排查
排查
Hán Việt: bài trađộng từHSK 3.0 cấp 7-9
rà soát, kiểm tra từng cái để loại trừ; truy tìm (vấn đề, sự cố)
Tốc độ
Ví dụ
警方正在逐户排查可疑人员。
jǐngfāng zhèngzài zhúhù páichá kěyí rényuán.
Cảnh sát đang rà soát từng nhà để tìm người khả nghi.
Cách viết
排
查
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 排查隐患 — rà soát nguy cơ
- 逐一排查 — rà từng cái
- 排查故障 — dò tìm sự cố
Từ cùng chữ
排 bàiCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.