Cây Hán Việt / 列

列

lièHán Việt: liệtcấp 4

liệt kê, sắp xếp thành hàng; đoàn, hàng (đếm tàu xe, hàng ngũ)

Trang chữ 列 →

9 từ ghép chứa 列 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.