Từ điển HSK / 列举

列举

Hán Việt: liệt cửđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

liệt kê; nêu ra từng cái một

Tốc độ

Ví dụ

他列举了许多支持这个观点的例子。

Tā lièjǔ le xǔduō zhīchí zhège guāndiǎn de lìzi.

Anh ấy liệt kê nhiều ví dụ ủng hộ quan điểm này.

Cách viết

列
举

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 列举例子 — liệt kê ví dụ
  • 列举事实 — nêu ra sự thật
  • 一一列举 — liệt kê từng cái

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK