Từ điển HSK / 编制

编制

Hán Việt: ✓ biên chếđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

soạn lập; xây dựng (quy hoạch, phương án); biên chế (chỉ tiêu, định mức nhân sự)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

soạn lập; xây dựng (quy hoạch, phương án)

专家组编制了详细的施工方案。

zhuānjiā zǔ biānzhì le xiángxì de shīgōng fāng'àn.

Nhóm chuyên gia đã lập phương án thi công chi tiết.

名

biên chế (chỉ tiêu, định mức nhân sự)

这个岗位属于事业单位编制。

zhège gǎngwèi shǔyú shìyè dānwèi biānzhì.

Vị trí này thuộc biên chế đơn vị sự nghiệp.

Cách viết

编
制

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 编制规划 — lập quy hoạch
  • 事业编制 — biên chế sự nghiệp
  • 扩大编制 — mở rộng biên chế

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK