Từ điển HSK / 发票
发票
Hán Việt: phát phiếudanh từHSK 3.0 cấp 6
hóa đơn, biên lai thu tiền
Tốc độ
Ví dụ
请给我开一张发票。
qǐng gěi wǒ kāi yī zhāng fāpiào.
Xin xuất cho tôi một tờ hóa đơn.
Cách viết
发
票
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 开发票 — xuất hóa đơn
- 增值税发票 — hóa đơn VAT
- 电子发票 — hóa đơn điện tử
Từ cùng chữ
发 phátCả họ 80 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.