Cây Hán Việt / 票
票
piàoHán Việt: phiếucấp 2
vé
Trang chữ 票 →13 từ ghép chứa 票 · dễ trước
- 机票jīpiàocơ phiếuvé máy baycấp 2
- 门票ménpiàomôn phiếuvé vào cửacấp 2
- 检票jiǎnpiàokiểm phiếusoát vé; kiểm vécấp 3
- 售票员shòupiàoyuánthụ phiếu viênnhân viên bán vécấp 4
- 邮票yóupiàobưu phiếutem, con temcấp 5
- 彩票cǎipiàothái phiếuvé số, xổ sốcấp 6
- 发票fāpiàophát phiếuhóa đơn, biên lai thu tiềncấp 6
- 股票gǔpiào✓ cổ phiếucổ phiếucấp 6
- 投票tóupiàođầu phiếubỏ phiếu, biểu quyếtcấp 6
- 钞票chāopiàosao phiếutiền giấy; giấy bạccấp 7-9
- 票房piàofángphiếu phòngphòng vé; doanh thu bán vé (phim, biểu diễn)cấp 7-9
- 支票zhīpiào✓ chi phiếuséc, chi phiếucấp 7-9
- 车票chēpiàoxa phiếuvé xe; vé tàu
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.