Từ điển HSK / 股票
股票
Hán Việt: ✓ cổ phiếudanh từHSK 3.0 cấp 6
cổ phiếu
Tốc độ
Ví dụ
他把积蓄都投在了股票上。
tā bǎ jīxù dōu tóu zài le gǔpiào shàng.
Anh ấy đã đầu tư hết tiền tiết kiệm vào cổ phiếu.
Cách viết
股
票
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 买股票 — mua cổ phiếu
- 股票市场 — thị trường cổ phiếu
- 股票下跌 — cổ phiếu giảm
Từ cùng chữ
股 cổCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.