Cây Hán Việt / 股
股
gǔHán Việt: cổcấp 7-9
(lượng từ) luồng, làn, cổ, tốp (khí, mùi, sức, vật hình sợi, nhóm người); cổ phần, phần vốn góp; phần (chia ra)
Trang chữ 股 →7 từ ghép chứa 股 · dễ trước
- 炒股chǎogǔsao cổchơi cổ phiếu, đầu tư chứng khoáncấp 6
- 股票gǔpiào✓ cổ phiếucổ phiếucấp 6
- 股市gǔshìcổ thịthị trường chứng khoán; sàn cổ phiếucấp 6
- 股东gǔdōng✓ cổ đôngcổ đôngcấp 7-9
- 股份gǔfèn✓ cổ phầncổ phần, phần vốn gópcấp 7-9
- 股民gǔmíncổ dânnhà đầu tư cổ phiếu, người chơi chứng khoáncấp 7-9
- 屁股pìguthí cổmông; đít; (nghĩa bóng) phần đuôi phía saucấp 7-9
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.