Từ điển HSK /

Hán Việt: cổlượng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

(lượng từ) luồng, làn, cổ, tốp (khí, mùi, sức, vật hình sợi, nhóm người); cổ phần, phần vốn góp; phần (chia ra)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

(lượng từ) luồng, làn, cổ, tốp (khí, mùi, sức, vật hình sợi, nhóm người)

暖流涌上他的心头。

yì gǔ nuǎnliú yǒng shàng tā de xīntóu.

Một luồng ấm áp trào lên trong lòng anh.

cổ phần, phần vốn góp; phần (chia ra)

这笔资金分成了三

zhè bǐ zījīn fēnchéngle sān gǔ.

Khoản vốn này được chia thành ba phần.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 清泉một dòng suối trong
  • 力气một luồng sức lực
  • 分成几chia thành mấy phần

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK