Từ điển HSK / 股市

股市

Hán Việt: cổ thịdanh từHSK 3.0 cấp 6

thị trường chứng khoán; sàn cổ phiếu

Tốc độ

Ví dụ

最近股市行情很不稳定。

zuìjìn gǔshì hángqíng hěn bù wěndìng.

Gần đây tình hình thị trường chứng khoán rất bất ổn.

Cách viết

股
市

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 股市行情 — tình hình chứng khoán
  • 股市大涨 — chứng khoán tăng mạnh
  • 进入股市 — vào thị trường chứng khoán

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK