Từ điển HSK / 屁股

屁股

Hán Việt: thí cổdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

mông; đít; (nghĩa bóng) phần đuôi phía sau

Tốc độ

Ví dụ

孩子摔了一跤,屁股都摔疼了。

háizi shuāi le yì jiāo, pìgu dōu shuāiténg le.

Đứa bé ngã một cái, mông đau ê ẩm.

Cách viết

屁
股

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 拍屁股 — vỗ mông
  • 屁股疼 — đau mông
  • 一屁股坐下 — ngồi phịch xuống

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK