Từ điển HSK / 股份

股份

Hán Việt: ✓ cổ phầndanh từHSK 3.0 cấp 7-9

cổ phần, phần vốn góp

Tốc độ

Ví dụ

他持有这家企业百分之三十的股份。

tā chíyǒu zhè jiā qǐyè bǎifēnzhī sānshí de gǔfèn.

Anh ấy nắm giữ ba mươi phần trăm cổ phần của doanh nghiệp này.

Cách viết

股
份

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 转让股份 — chuyển nhượng cổ phần
  • 股份公司 — công ty cổ phần
  • 持有股份 — nắm giữ cổ phần

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK