Từ điển HSK / 身份
身份
Hán Việt: thân phầndanh từHSK 3.0 cấp 5
thân phận, danh tính
Tốc độ
Ví dụ
请出示你的身份证明。
qǐng chūshì nǐ de shēnfèn zhèngmíng.
Xin xuất trình giấy tờ tùy thân của bạn.
Cách viết
身
份
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 身份证 — chứng minh thư
- 真实身份 — thân phận thật
- 隐藏身份 — giấu thân phận
Từ cùng chữ
身 thânCả họ 36 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.