Từ điển HSK / 票

票

Hán Việt: phiếudanh từHSK 3.0 cấp 2

vé

Tốc độ

Ví dụ

我买了两张电影票。

wǒ mǎi le liǎng zhāng diànyǐng piào.

Tôi đã mua hai vé xem phim.

Cách viết

票

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 买票 — mua vé
  • 一张票 — một tấm vé
  • 火车票 — vé tàu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK