Từ điển HSK / 车票

车票

chēpiào

Hán Việt: xa phiếudanh từ

vé xe; vé tàu

Ví dụ

春节前的车票特别难买。

Chūnjié qián de chēpiào tèbié nán mǎi.

Vé xe trước Tết đặc biệt khó mua.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 车票mua vé xe
  • 一张车票một cái vé
  • 车票卖完了vé đã bán hết

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK