Từ điển HSK / 支配

支配

Hán Việt: ✓ chi phốiđộng từHSK 7–9

chi phối, điều phối, sắp xếp; khống chế, chỉ huy

Ví dụ

我们要合理支配自己的时间。

wǒmen yào hélǐ zhīpèi zìjǐ de shíjiān.

Chúng ta phải sắp xếp thời gian của mình một cách hợp lý.

Cách viết

支
配

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 支配时间 — sắp xếp thời gian
  • 支配资金 — điều phối vốn
  • 受人支配 — bị người khác chi phối

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK