Từ điển HSK / 分配
分配
Hán Việt: phân phốiđộng từHSK 3.0 cấp 5
phân bổ, phân chia, phân công
Tốc độ
Ví dụ
老师把任务分配给每个小组。
lǎoshī bǎ rènwù fēnpèi gěi měi gè xiǎozǔ.
Giáo viên phân công nhiệm vụ cho từng nhóm.
Cách viết
分
配
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 分配任务 — phân công nhiệm vụ
- 合理分配 — phân bổ hợp lý
- 分配资源 — phân bổ tài nguyên
Từ cùng chữ
分 phânCả họ 54 từ →
配 phốiCả họ 14 từ →
- 配合pèihéphối hợp; hợp tác (cùng làm)
- 配送pèisònggiao hàng; vận chuyển đến tận nơi
- 搭配dāpèiphối hợp, kết hợp, sắp xếp cùng nhau; hài hòa, cân xứng, ăn ý (với nhau)
- 配备pèibèitrang bị, bố trí (theo nhu cầu); trang thiết bị, đồ được trang bị
- 配套pèitàolàm cho đồng bộ, ghép thành bộ hoàn chỉnh
- 配方pèifāngcông thức, đơn pha chế (thành phần và tỉ lệ); bốc thuốc, pha chế theo đơn
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.