Từ điển HSK / 分配

分配

Hán Việt: phân phốiđộng từHSK 3.0 cấp 5

phân bổ, phân chia, phân công

Tốc độ

Ví dụ

老师把任务分配给每个小组。

lǎoshī bǎ rènwù fēnpèi gěi měi gè xiǎozǔ.

Giáo viên phân công nhiệm vụ cho từng nhóm.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 分配任务phân công nhiệm vụ
  • 合理分配phân bổ hợp lý
  • 分配资源phân bổ tài nguyên

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK