Từ điển HSK / 配方
配方
Hán Việt: phối phươngdanh từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9
công thức, đơn pha chế (thành phần và tỉ lệ); bốc thuốc, pha chế theo đơn
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
công thức, đơn pha chế (thành phần và tỉ lệ)
这种饮料的配方一直是商业机密。
zhè zhǒng yǐnliào de pèifāng yìzhí shì shāngyè jīmì.
Công thức của loại đồ uống này luôn là bí mật kinh doanh.
动
bốc thuốc, pha chế theo đơn
药剂师正在按处方配方。
yàojìshī zhèngzài àn chǔfāng pèifāng.
Dược sĩ đang pha chế thuốc theo đơn.
Cách viết
配
方
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 秘密配方 — công thức bí mật
- 药物配方 — công thức thuốc
- 独家配方 — công thức độc quyền
Từ cùng chữ
配 phốiCả họ 14 từ →
- 分配fēnpèiphân bổ, phân chia, phân công
- 配合pèihéphối hợp; hợp tác (cùng làm)
- 配送pèisònggiao hàng; vận chuyển đến tận nơi
- 搭配dāpèiphối hợp, kết hợp, sắp xếp cùng nhau; hài hòa, cân xứng, ăn ý (với nhau)
- 配备pèibèitrang bị, bố trí (theo nhu cầu); trang thiết bị, đồ được trang bị
- 配套pèitàolàm cho đồng bộ, ghép thành bộ hoàn chỉnh
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.