Từ điển HSK / 搭配
搭配
Hán Việt: đáp phốiđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 6
phối hợp, kết hợp, sắp xếp cùng nhau; hài hòa, cân xứng, ăn ý (với nhau)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
phối hợp, kết hợp, sắp xếp cùng nhau
这两种颜色搭配得很好。
zhè liǎng zhǒng yánsè dāpèi de hěn hǎo.
Hai màu này phối hợp với nhau rất đẹp.
形
hài hòa, cân xứng, ăn ý (với nhau)
这套衣服很搭配。
zhè tào yīfu hěn dāpèi.
Bộ quần áo này rất hài hòa.
Cách viết
搭
配
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 合理搭配 — phối hợp hợp lý
- 营养搭配 — kết hợp dinh dưỡng
- 颜色搭配 — phối màu
Từ cùng chữ
搭 đápCả họ 4 từ →
配 phốiCả họ 14 từ →
- 分配fēnpèiphân bổ, phân chia, phân công
- 配合pèihéphối hợp; hợp tác (cùng làm)
- 配送pèisònggiao hàng; vận chuyển đến tận nơi
- 配备pèibèitrang bị, bố trí (theo nhu cầu); trang thiết bị, đồ được trang bị
- 配套pèitàolàm cho đồng bộ, ghép thành bộ hoàn chỉnh
- 配方pèifāngcông thức, đơn pha chế (thành phần và tỉ lệ); bốc thuốc, pha chế theo đơn
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.