Từ điển HSK / 搭建
搭建
Hán Việt: đáp kiếnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
dựng lên; xây dựng; thiết lập (khung, sân khấu, nền tảng)
Tốc độ
Ví dụ
志愿者们连夜搭建了临时帐篷。
zhìyuànzhě men liányè dājiàn le línshí zhàngpéng.
Các tình nguyện viên thức đêm dựng lều tạm.
Cách viết
搭
建
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 搭建舞台 — dựng sân khấu
- 搭建平台 — xây dựng nền tảng
- 搭建框架 — dựng khung
Từ cùng chữ
搭 đápCả họ 4 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.