Từ điển HSK / 配送

配送

Hán Việt: phối tốngđộng từHSK 3.0 cấp 5

giao hàng; vận chuyển đến tận nơi

Tốc độ

Ví dụ

这家网店当天就能配送。

zhè jiā wǎngdiàn dàngtiān jiù néng pèisòng.

Cửa hàng online này giao hàng ngay trong ngày.

Cách viết

配
送

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 配送货物 — giao hàng
  • 免费配送 — giao miễn phí
  • 快速配送 — giao nhanh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK