Từ điển HSK / 赠送
赠送
Hán Việt: tặng tốngđộng từHSK 3.0 cấp 5
tặng; biếu (đồ vật)
Tốc độ
Ví dụ
商场购物满五百元赠送一份小礼品。
shāngchǎng gòuwù mǎn wǔbǎi yuán zèngsòng yí fèn xiǎo lǐpǐn.
Mua sắm tại trung tâm thương mại đủ năm trăm tệ được tặng một món quà nhỏ.
Cách viết
赠
送
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 赠送礼物 — tặng quà
- 免费赠送 — tặng miễn phí
- 赠送样品 — tặng hàng mẫu
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.