Từ điển HSK / 发送

发送

Hán Việt: phát tốngđộng từHSK 3.0 cấp 4

gửi; gửi đi

Tốc độ

Ví dụ

请把文件发送给我。

qǐng bǎ wénjiàn fāsòng gěi wǒ.

Xin hãy gửi tệp cho tôi.

Cách viết

发
送

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 发送邮件 — gửi email
  • 发送消息 — gửi tin nhắn
  • 发送文件 — gửi tệp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK