Từ điển HSK / 支援

支援

Hán Việt: chi việnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

chi viện, hỗ trợ, tiếp ứng, viện trợ

Tốc độ

Ví dụ

各地纷纷支援灾区。

gèdì fēnfēn zhīyuán zāiqū.

Các nơi tới tấp chi viện cho vùng thiên tai.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 支援灾区chi viện vùng thiên tai
  • 提供支援cung cấp hỗ trợ
  • 技术支援hỗ trợ kỹ thuật

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK