Từ điển HSK / 支援
支援
Hán Việt: ✓ chi việnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
chi viện, hỗ trợ, tiếp ứng, viện trợ
Tốc độ
Ví dụ
各地纷纷支援灾区。
gèdì fēnfēn zhīyuán zāiqū.
Các nơi tới tấp chi viện cho vùng thiên tai.
Cách viết
支
援
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 支援灾区 — chi viện vùng thiên tai
- 提供支援 — cung cấp hỗ trợ
- 技术支援 — hỗ trợ kỹ thuật
Từ cùng chữ
支 chiCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.