Từ điển HSK / 援助

援助

Hán Việt: ✓ viện trợđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

viện trợ; giúp đỡ, hỗ trợ (bằng tiền của, vật lực); sự viện trợ; khoản/nguồn hỗ trợ

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

viện trợ; giúp đỡ, hỗ trợ (bằng tiền của, vật lực)

许多国家纷纷援助这个遭受地震的国家。

xǔduō guójiā fēnfēn yuánzhù zhège zāoshòu dìzhèn de guójiā.

Nhiều quốc gia lần lượt viện trợ cho đất nước vừa hứng chịu động đất này.

名

sự viện trợ; khoản/nguồn hỗ trợ

这批物资是国际社会提供的紧急援助。

zhè pī wùzī shì guójì shèhuì tígōng de jǐnjí yuánzhù.

Lô vật tư này là khoản viện trợ khẩn cấp do cộng đồng quốc tế cung cấp.

Cách viết

援
助

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 援助灾区 — viện trợ vùng thiên tai
  • 提供援助 — cung cấp viện trợ
  • 人道主义援助 — viện trợ nhân đạo

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK