Từ điển HSK / 外援

外援

Hán Việt: ngoại việndanh từHSK 3.0 cấp 7-9

viện trợ từ bên ngoài; (thể thao) ngoại binh, cầu thủ ngoại

Tốc độ

Ví dụ

这支球队今年引进了两名外援

zhè zhī qiúduì jīnnián yǐnjìn le liǎng míng wàiyuán.

Đội bóng này năm nay chiêu mộ hai ngoại binh.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 依靠外援dựa vào viện trợ ngoài
  • 引进外援chiêu mộ ngoại binh
  • 争取外援tranh thủ viện trợ ngoài

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK