Từ điển HSK / 外援
外援
Hán Việt: ngoại việndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
viện trợ từ bên ngoài; (thể thao) ngoại binh, cầu thủ ngoại
Tốc độ
Ví dụ
这支球队今年引进了两名外援。
zhè zhī qiúduì jīnnián yǐnjìn le liǎng míng wàiyuán.
Đội bóng này năm nay chiêu mộ hai ngoại binh.
Cách viết
外
援
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 依靠外援 — dựa vào viện trợ ngoài
- 引进外援 — chiêu mộ ngoại binh
- 争取外援 — tranh thủ viện trợ ngoài
Từ cùng chữ
外 ngoạiCả họ 52 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.