Từ điển HSK / 支

支

Hán Việt: chilượng từHSK 5

cây; chiếc (đếm vật dài; bài hát; đội ngũ)

Ví dụ

请借给我一支铅笔。

qǐng jiè gěi wǒ yì zhī qiānbǐ.

Cho tôi mượn một cây bút chì.

Cách viết

支

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一支笔 — một cây bút
  • 一支歌 — một bài hát
  • 一支队伍 — một đội ngũ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK