Từ điển HSK / 支流

支流

Hán Việt: chi lưudanh từHSK 3.0 cấp 7-9

phụ lưu, nhánh sông; (nghĩa bóng) phần thứ yếu của dòng chính

Tốc độ

Ví dụ

这条河有许多支流。

zhè tiáo hé yǒu xǔduō zhīliú.

Con sông này có nhiều phụ lưu.

Cách viết

支
流

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 河流支流 — phụ lưu của sông
  • 汇入支流 — đổ vào nhánh sông
  • 众多支流 — nhiều nhánh sông

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK