Từ điển HSK / 支流
支流
Hán Việt: chi lưudanh từHSK 3.0 cấp 7-9
phụ lưu, nhánh sông; (nghĩa bóng) phần thứ yếu của dòng chính
Tốc độ
Ví dụ
这条河有许多支流。
zhè tiáo hé yǒu xǔduō zhīliú.
Con sông này có nhiều phụ lưu.
Cách viết
支
流
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 河流支流 — phụ lưu của sông
- 汇入支流 — đổ vào nhánh sông
- 众多支流 — nhiều nhánh sông
Từ cùng chữ
支 chiCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.