Từ điển HSK / 支付宝
支付宝
ZhīfùbǎoHán Việt: chi phó bảodanh từ
Alipay (ứng dụng thanh toán)
Ví dụ
这里可以用支付宝付款。
Zhèlǐ kěyǐ yòng Zhīfùbǎo fùkuǎn.
Ở đây có thể thanh toán bằng Alipay.
Cách viết
支
付
宝
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 用支付宝 — dùng Alipay
- 支付宝付款 — thanh toán bằng Alipay
Từ cùng chữ
支 chiCả họ 15 từ →
付 phóCả họ 9 từ →
- 支付zhīfùchi trả, thanh toán
- 付出fùchūbỏ ra, dốc ra (công sức, tình cảm, cái giá)
- 对付duìfuđối phó, ứng phó, đối chọi; tạm bợ, cho qua, miễn cưỡng dùng
- 交付jiāofùgiao, giao nộp, bàn giao (đưa cho bên khác)
- 首付shǒufùtiền trả trước; khoản trả góp đầu tiên (mua trả góp)
- 托付tuōfùgiao phó, gửi gắm, ủy thác (người hoặc việc cho ai)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.