Từ điển HSK / 支付宝

支付宝

Zhīfùbǎo

Hán Việt: chi phó bảodanh từ

Alipay (ứng dụng thanh toán)

Ví dụ

这里可以用支付宝付款。

Zhèlǐ kěyǐ yòng Zhīfùbǎo fùkuǎn.

Ở đây có thể thanh toán bằng Alipay.

Cách viết

支
付
宝

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 用支付宝 — dùng Alipay
  • 支付宝付款 — thanh toán bằng Alipay

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK