Cây Hán Việt / 付

付

fùHán Việt: phóHSK 4

trả; chi trả (tiền)

Trang chữ 付 →

9 từ ghép chứa 付 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.