Từ điển HSK /

Hán Việt: phóđộng từHSK 3.0 cấp 4

trả; chi trả (tiền)

Tốc độ

Ví dụ

我已经了房租。

wǒ yǐjīng fù le fángzū.

Tôi đã trả tiền thuê nhà rồi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • trả tiền
  • 学费đóng học phí
  • 房租trả tiền thuê nhà

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK