Từ điển HSK / 付
付
Hán Việt: phóđộng từHSK 3.0 cấp 4
trả; chi trả (tiền)
Tốc độ
Ví dụ
我已经付了房租。
wǒ yǐjīng fù le fángzū.
Tôi đã trả tiền thuê nhà rồi.
Cách viết
付
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 付钱 — trả tiền
- 付学费 — đóng học phí
- 付房租 — trả tiền thuê nhà
Từ cùng chữ
付 phóCả họ 9 từ →
- 支付zhīfùchi trả, thanh toán
- 付出fùchūbỏ ra, dốc ra (công sức, tình cảm, cái giá)
- 对付duìfuđối phó, ứng phó, đối chọi; tạm bợ, cho qua, miễn cưỡng dùng
- 交付jiāofùgiao, giao nộp, bàn giao (đưa cho bên khác)
- 首付shǒufùtiền trả trước; khoản trả góp đầu tiên (mua trả góp)
- 托付tuōfùgiao phó, gửi gắm, ủy thác (người hoặc việc cho ai)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.